lạm phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phát hành tiền giấy vượt quá nhu cầu lưu thông hàng hóa, dẫn đến việc đồng tiền mất giá trị. Hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương khi in thêm tiền vượt quá mức cần thiết cho nền kinh tế.
Danh từ:
- Hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục theo thời gian, làm giảm sức mua của đồng tiền. Đây là trạng thái hoặc hậu quả của việc phát hành tiền vượt mức, biểu hiện qua việc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (cách dùng này ít phổ biến hơn):
- Việc chính phủ lạm phát tiền tệ để bù đắp thâm hụt ngân sách là một biện pháp nguy hiểm.
- Danh từ (cách dùng phổ biến):
- Lạm phát trong năm nay được dự báo sẽ ở mức khoảng 4%.
- Giá cả leo thang khiến người dân lo ngại về tình trạng lạm phát cao.
- Ngân hàng Trung ương đang thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm soát lạm phát": Chỉ các chính sách (như thắt chặt tiền tệ, tăng lãi suất) nhằm giảm tốc độ tăng giá.
- Mục tiêu hàng đầu của ngân hàng trung ương là kiểm soát lạm phát.
- "Lạm phát đình trệ" (stagflation): Tình trạng vừa có lạm phát cao, vừa có tỷ lệ thất nghiệp cao và tăng trưởng kinh tế trì trệ.
- Nền kinh tế đang đối mặt với nguy cơ lạm phát đình trệ, một vấn đề rất khó giải quyết.
Biến thể và từ liên quan
- Giảm phát (danh từ): Hiện tượng mức giá chung giảm liên tục, trái ngược với lạm phát.
- Siêu lạm phát (danh từ): Tình trạng lạm phát rất cao và mất kiểm soát, tốc độ tăng giá có thể lên tới hàng trăm hoặc hàng nghìn phần trăm mỗi năm.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Là thước đo chính được sử dụng để tính toán tỷ lệ lạm phát.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Phát hành tiền vô độ (cụm từ, gần nghĩa với nghĩa động từ): Hành động in tiền một cách thiếu kiểm soát.
- Tăng giá (động từ/cụm từ): Chỉ sự gia tăng của giá cả, nhưng là một biểu hiện cụ thể, trong khi "lạm phát" là khái niệm kinh tế tổng quát hơn.
Các cụm từ liên quan
- Tỷ lệ lạm phát: Phần trăm phản ánh mức độ tăng giá trung bình trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).
- Tỷ lệ lạm phát hàng tháng đã giảm nhẹ.
- Áp lực lạm phát: Các yếu tố có nguy cơ đẩy giá cả tăng lên.
- Giá nguyên liệu đầu vào tăng tạo ra áp lực lạm phát lớn cho nền kinh tế.
Thành ngữ/Cách diễn đạt thông dụng
- Lạm phát phi mã: Chỉ tình trạng lạm phát tăng rất nhanh và mạnh.
- Giai đoạn những năm 80, nền kinh tế trải qua thời kỳ lạm phát phi mã.
- Lương thực tế bị ăn mòn bởi lạm phát: Cách nói hình tượng về việc thu nhập bằng tiền không tăng kịp tốc độ lạm phát, khiến đời sống khó khăn hơn.
- đg. (hoặc d.). Phát hành số lượng tiền giấy vượt quá mức nhu cầu lưu thông hàng hoá, làm cho đồng tiền mất giá.